尚且
HSK 6trạng từ

尚且 nghĩa là ngay cả, còn, vẫn

Pinyin
shàng qiě
Tiếng Anh
even; still; yet

尚且 (phiên âm pinyin: shàng qiě) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngay cả, còn, vẫn". 尚且 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

尚且 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

尚且 có nghĩa là "ngay cả, còn, vẫn", thuộc loại trạng từ.

尚且 đọc như thế nào?

尚且 phiên âm pinyin là "shàng qiě".

尚且 thuộc HSK mấy?

尚且 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 尚且 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng