暂且暫且 (phồn thể)

暂且 nghĩa là tạm thời, trước mắt

Pinyin
zàn qiě
Tiếng Anh
for the moment; temporarily

暂且 (phiên âm pinyin: zàn qiě) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tạm thời, trước mắt". Dạng phồn thể viết là 暫且. 暂且 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这是后话,暂且不提。 (đây là chuyện về sau, tạm thời không nhắc đến.)

Câu ví dụ

这是后话,暂且不提。

đây là chuyện về sau, tạm thời không nhắc đến.

Lưu 暂且 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

暂—
且—

Câu hỏi thường gặp

暂且 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

暂且 có nghĩa là "tạm thời, trước mắt".

暂且 đọc như thế nào?

暂且 phiên âm pinyin là "zàn qiě".

暂且 thuộc HSK mấy?

暂且 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 暂且 như thế nào?

Ví dụ: 这是后话,暂且不提。 — nghĩa là "đây là chuyện về sau, tạm thời không nhắc đến.".

Gặp lại 暂且 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng