姑姑 (phiên âm pinyin: gū gu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cô". 姑姑 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我的姑姑住在上海,她经常给我寄礼物。 (Cô tôi sống ở Thượng Hải, cô ấy thường xuyên gửi quà cho tôi.)
Giải nghĩa
Chị hoặc em gái của bố.
Câu ví dụ
我的姑姑住在上海,她经常给我寄礼物。
Cách dùng chi tiết
姑姑 là cách gọi người chị hoặc em gái của bố. Đây là một cách xưng hô quen thuộc và thân mật trong gia đình. Khi nhắc đến người thân bên nội, 姑姑 là một từ cần thiết. Nó khác với 阿姨 (āyí) là chị/em gái của mẹ.
Phân tích từng chữ
姑—
姑—
Câu hỏi thường gặp
姑姑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
姑姑 có nghĩa là "cô", thuộc loại danh từ. Chị hoặc em gái của bố.
姑姑 đọc như thế nào?
姑姑 phiên âm pinyin là "gū gu".
姑姑 thuộc HSK mấy?
姑姑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 姑姑 như thế nào?
Ví dụ: 我的姑姑住在上海,她经常给我寄礼物。 — nghĩa là "Cô tôi sống ở Thượng Hải, cô ấy thường xuyên gửi quà cho tôi.".
Gặp lại 姑姑 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng