并且並且 (phồn thể)
HSK 4liên từ

并且 nghĩa là và, đồng thời

Pinyin
bìng qiě
Tiếng Anh
moreover; furthermore; and; besides

并且 (phiên âm pinyin: bìng qiě) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "và, đồng thời". Dạng phồn thể viết là 並且. 并且 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 她被评为先进生产者,并且出席了群英会。 (cô ấy được bầu làm lao động tiên tiến, và còn được dự hội nghị chiến sĩ thi đua.)

Câu ví dụ

她被评为先进生产者,并且出席了群英会。

cô ấy được bầu làm lao động tiên tiến, và còn được dự hội nghị chiến sĩ thi đua.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

并且 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

并且 có nghĩa là "và, đồng thời", thuộc loại liên từ.

并且 đọc như thế nào?

并且 phiên âm pinyin là "bìng qiě".

并且 thuộc HSK mấy?

并且 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 并且 như thế nào?

Ví dụ: 她被评为先进生产者,并且出席了群英会。 — nghĩa là "cô ấy được bầu làm lao động tiên tiến, và còn được dự hội nghị chiến sĩ thi đua.".

Gặp lại 并且 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng