威胁威脅 (phồn thể)
HSK 5động từ

威胁 nghĩa là đe dọa, uy hiếp

Pinyin
wēi xié
Tiếng Anh
to menace; to imperil; to threaten; to intimidate

威胁 (phiên âm pinyin: wēi xié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đe dọa, uy hiếp". Dạng phồn thể viết là 威脅. 威胁 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 威胁利诱 (đe doạ dụ dỗ)

Câu ví dụ

威胁利诱

đe doạ dụ dỗ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

威胁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

威胁 có nghĩa là "đe dọa, uy hiếp", thuộc loại động từ.

威胁 đọc như thế nào?

威胁 phiên âm pinyin là "wēi xié".

威胁 thuộc HSK mấy?

威胁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 威胁 như thế nào?

Ví dụ: 威胁利诱 — nghĩa là "đe doạ dụ dỗ".

Gặp lại 威胁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng