威力
HSK 6danh từ

威力 nghĩa là sức mạnh, uy lực

Pinyin
wēi lì
Tiếng Anh
power; might; military force

威力 (phiên âm pinyin: wēi lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sức mạnh, uy lực". 威力 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

威力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

威力 có nghĩa là "sức mạnh, uy lực", thuộc loại danh từ.

威力 đọc như thế nào?

威力 phiên âm pinyin là "wēi lì".

威力 thuộc HSK mấy?

威力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 威力 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng