威信
威信 (phiên âm pinyin: wēi xìn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "uy rín". 威信 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 威信扫地 (mất uy tín)
Câu ví dụ
威信扫地
Phân tích từng chữ
威—
信—
Câu hỏi thường gặp
威信 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
威信 có nghĩa là "uy rín".
威信 đọc như thế nào?
威信 phiên âm pinyin là "wēi xìn".
威信 thuộc HSK mấy?
威信 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 威信 như thế nào?
Ví dụ: 威信扫地 — nghĩa là "mất uy tín".
Gặp lại 威信 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng