挪威
挪威 (phiên âm pinyin: Nuówēi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Na Uy". Ví dụ: 挪威的峡湾景色非常壮观。 (Phong cảnh vịnh hẹp của Na Uy rất ngoạn mục.)
Giải nghĩa
Tên gọi của đất nước Na Uy.
Câu ví dụ
挪威的峡湾景色非常壮观。
Cách dùng chi tiết
Đây là tên gọi của đất nước Na Uy trong tiếng Trung. Từ này dùng để chỉ quốc gia Na Uy. Người bản ngữ thường nhắc đến các vịnh hẹp (峡湾) hoặc hiện tượng Bắc Cực quang khi nói về Na Uy. Đây là một danh từ riêng và không có từ nào dễ nhầm lẫn.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
挪威 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
挪威 có nghĩa là "Na Uy", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Na Uy.
挪威 đọc như thế nào?
挪威 phiên âm pinyin là "Nuówēi".
Đặt câu với 挪威 như thế nào?
Ví dụ: 挪威的峡湾景色非常壮观。 — nghĩa là "Phong cảnh vịnh hẹp của Na Uy rất ngoạn mục.".
Gặp lại 挪威 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng