示威
HSK 6động từ, danh từ

示威 nghĩa là thị uy, ra oai

Pinyin
shì wēi
Tiếng Anh
to put on a show of force; to demonstrate; to march; demonstration

示威 (phiên âm pinyin: shì wēi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thị uy, ra oai". 示威 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 游行示威。 (diễu hành thị uy; biểu tình.)

Câu ví dụ

游行示威。

diễu hành thị uy; biểu tình.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

示威 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

示威 có nghĩa là "thị uy, ra oai", thuộc loại động từ, danh từ.

示威 đọc như thế nào?

示威 phiên âm pinyin là "shì wēi".

示威 thuộc HSK mấy?

示威 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 示威 như thế nào?

Ví dụ: 游行示威。 — nghĩa là "diễu hành thị uy; biểu tình.".

Gặp lại 示威 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng