威风威風 (phồn thể)
威风 nghĩa là uy phong
- Pinyin
- wēi fēng
- Tiếng Anh
- dignity; distinction; air of importancepower and prestigeimposing; impressive
威风 (phiên âm pinyin: wēi fēng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "uy phong". Dạng phồn thể viết là 威風. 威风 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 穿上军装显得很威风 (mặc bộ quân phục trông rất oai phong)
Câu ví dụ
穿上军装显得很威风
Phân tích từng chữ
威—
风fēngGióCâu hỏi thường gặp
威风 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
威风 có nghĩa là "uy phong".
威风 đọc như thế nào?
威风 phiên âm pinyin là "wēi fēng".
威风 thuộc HSK mấy?
威风 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 威风 như thế nào?
Ví dụ: 穿上军装显得很威风 — nghĩa là "mặc bộ quân phục trông rất oai phong".
Gặp lại 威风 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng