媒介
HSK 6danh từ

媒介 nghĩa là môi giới

Pinyin
méi jiè
Tiếng Anh
intermediary; medium; vehicle

媒介 (phiên âm pinyin: méi jiè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "môi giới". 媒介 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 苍蝇是传染疾病的媒介。 (ruồi là môi giới truyền bệnh truyền nhiễm.)

Câu ví dụ

苍蝇是传染疾病的媒介。

ruồi là môi giới truyền bệnh truyền nhiễm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

媒介 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

媒介 có nghĩa là "môi giới", thuộc loại danh từ.

媒介 đọc như thế nào?

媒介 phiên âm pinyin là "méi jiè".

媒介 thuộc HSK mấy?

媒介 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 媒介 như thế nào?

Ví dụ: 苍蝇是传染疾病的媒介。 — nghĩa là "ruồi là môi giới truyền bệnh truyền nhiễm.".

Gặp lại 媒介 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng