介绍介紹 (phồn thể)
HSK 2danh từ, động từgiới thiệu bản thân

介绍 nghĩa là giới thiệu

Pinyin
jiè shào
Tiếng Anh
introductionto introduce; to presentto recommend; to suggestto let know; to briefto serve as intermediary

介绍 (phiên âm pinyin: jiè shào) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giới thiệu". Dạng phồn thể viết là 介紹. 介绍 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 十月革命后,马克思列宁主义系统地介绍到中国来了。 (sau Cách Mạng Tháng Mười, chủ nghĩa Mác-Lênin được truyền vào Trung Quốc một cách có hệ thống.)

Giải nghĩa

Trình bày, làm quen với ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ

十月革命后,马克思列宁主义系统地介绍到中国来了。

sau Cách Mạng Tháng Mười, chủ nghĩa Mác-Lênin được truyền vào Trung Quốc một cách có hệ thống.

Cách dùng chi tiết

介绍 là một động từ có nghĩa là giới thiệu, làm quen. Nó có thể dùng để giới thiệu người, vật, hoặc một vấn đề nào đó. Một cụm từ rất phổ biến là 互相介绍 (hùxiāng jièshào), nghĩa là giới thiệu lẫn nhau. Khi muốn nhờ ai đó giới thiệu, bạn có thể dùng cấu trúc “请你帮我介绍一下...” (Xin bạn giúp tôi giới thiệu một chút...).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

介绍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

介绍 có nghĩa là "giới thiệu", thuộc loại danh từ, động từ. Trình bày, làm quen với ai đó hoặc điều gì đó.

介绍 đọc như thế nào?

介绍 phiên âm pinyin là "jiè shào".

介绍 thuộc HSK mấy?

介绍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 介绍 như thế nào?

Ví dụ: 十月革命后,马克思列宁主义系统地介绍到中国来了。 — nghĩa là "sau Cách Mạng Tháng Mười, chủ nghĩa Mác-Lênin được truyền vào Trung Quốc một cách có hệ thống.".

Gặp lại 介绍 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng