中介
HSK 5tính từ

中介 nghĩa là môi giới, trung gian

Pinyin
zhōng jiè
Tiếng Anh
intermediary; medium

中介 (phiên âm pinyin: zhōng jiè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "môi giới, trung gian". 中介 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 中介作用 (tác dụng trung gian)

Câu ví dụ

中介作用

tác dụng trung gian

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

中介 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

中介 có nghĩa là "môi giới, trung gian", thuộc loại tính từ.

中介 đọc như thế nào?

中介 phiên âm pinyin là "zhōng jiè".

中介 thuộc HSK mấy?

中介 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 中介 như thế nào?

Ví dụ: 中介作用 — nghĩa là "tác dụng trung gian".

Gặp lại 中介 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng