HSK 6danh từ, động từ

nghĩa là nghi ngờ

Pinyin
xián
Hán-Việt
hiềm
Tiếng Anh
suspicionill will; resentment; enmity; grudgeto dislike; to mind; to complain of

嫌 (phiên âm pinyin: xián) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghi ngờ". Âm Hán-Việt của 嫌 là "hiềm". 嫌 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 内容不错,文字略嫌 罗嗦。 (nội dung thì được, hiềm một nỗi là văn hơi dài dòng.)

Câu ví dụ

内容不错,文字略嫌 罗嗦。

nội dung thì được, hiềm một nỗi là văn hơi dài dòng.

Câu hỏi thường gặp

嫌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

嫌 có nghĩa là "nghi ngờ", thuộc loại danh từ, động từ.

嫌 đọc như thế nào?

嫌 phiên âm pinyin là "xián", âm Hán-Việt là "hiềm".

嫌 thuộc HSK mấy?

嫌 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 嫌 như thế nào?

Ví dụ: 内容不错,文字略嫌 罗嗦。 — nghĩa là "nội dung thì được, hiềm một nỗi là văn hơi dài dòng.".

Gặp lại 嫌 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng