孔
HSK 6danh từ, danh từ riêng, lượng từ, trạng từ
孔 nghĩa là lỗ
- Pinyin
- kǒng
- Hán-Việt
- khổng
- Tiếng Anh
- hole; aperture; Surname; (MW for holes/pits); badly; very
孔 (phiên âm pinyin: kǒng) là danh từ, danh từ riêng, lượng từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lỗ". Âm Hán-Việt của 孔 là "khổng". 孔 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 水银泻地,无孔不 入。 (thuỷ ngân đổ xuống đất chảy vào tất cả các lỗ.)
Câu ví dụ
水银泻地,无孔不 入。
Câu hỏi thường gặp
孔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
孔 có nghĩa là "lỗ", thuộc loại danh từ, danh từ riêng, lượng từ, trạng từ.
孔 đọc như thế nào?
孔 phiên âm pinyin là "kǒng", âm Hán-Việt là "khổng".
孔 thuộc HSK mấy?
孔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 孔 như thế nào?
Ví dụ: 水银泻地,无孔不 入。 — nghĩa là "thuỷ ngân đổ xuống đất chảy vào tất cả các lỗ.".
Gặp lại 孔 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng