孔雀
孔雀 (phiên âm pinyin: kǒngquè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Công". Ví dụ: 那只孔雀展开了它美丽的尾巴,非常引人注目。 (Con công đó đã xòe chiếc đuôi xinh đẹp của nó ra, rất thu hút.)
Giải nghĩa
Loài chim có bộ lông đuôi sặc sỡ, đẹp mắt.
Câu ví dụ
那只孔雀展开了它美丽的尾巴,非常引人注目。
Cách dùng chi tiết
孔雀 (kǒngquè) là danh từ chỉ con công hay chim công. Đây là một từ khá phổ biến khi nói về các loài chim đẹp hoặc khi tham quan sở thú. Người bản ngữ thường dùng từ này để miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy của chúng, đặc biệt là khi con đực xòe đuôi. Nó khác với các loài chim khác ở vẻ ngoài rất đặc trưng và ấn tượng.
Phân tích từng chữ
孔kǒnglỗ
雀—
Câu hỏi thường gặp
孔雀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
孔雀 có nghĩa là "Công", thuộc loại danh từ. Loài chim có bộ lông đuôi sặc sỡ, đẹp mắt.
孔雀 đọc như thế nào?
孔雀 phiên âm pinyin là "kǒngquè".
Đặt câu với 孔雀 như thế nào?
Ví dụ: 那只孔雀展开了它美丽的尾巴,非常引人注目。 — nghĩa là "Con công đó đã xòe chiếc đuôi xinh đẹp của nó ra, rất thu hút.".
Gặp lại 孔雀 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng