英文名字
英文名字 (phiên âm pinyin: yīng wén míng zì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tên tiếng Anh". Ví dụ: 很多外国人在中国工作都有一个中文名字。 (Nhiều người nước ngoài làm việc tại Trung Quốc có một tên tiếng Trung.)
Giải nghĩa
Tên gọi bằng tiếng Anh.
Câu ví dụ
很多外国人在中国工作都有一个中文名字。
Cách dùng chi tiết
英文名字 là danh từ chỉ tên gọi bằng tiếng Anh của một người, thường được người nước ngoài sử dụng hoặc người Trung Quốc đặt cho mình khi giao tiếp với người nước ngoài. Nó khác với '中文名字' (zhōngwén míngzi) là tên tiếng Trung. Việc có một '英文名字' giúp việc giao tiếp trở nên thuận tiện hơn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
洋名
Từ trái nghĩa
中文名字
Câu hỏi thường gặp
英文名字 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
英文名字 có nghĩa là "Tên tiếng Anh", thuộc loại danh từ. Tên gọi bằng tiếng Anh.
英文名字 đọc như thế nào?
英文名字 phiên âm pinyin là "yīng wén míng zì".
Đặt câu với 英文名字 như thế nào?
Ví dụ: 很多外国人在中国工作都有一个中文名字。 — nghĩa là "Nhiều người nước ngoài làm việc tại Trung Quốc có một tên tiếng Trung.".
Gặp lại 英文名字 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng