字母
HSK 5danh từ
字母 nghĩa là chữ cái
- Pinyin
- zì mǔ
- Tiếng Anh
- letter of an alphabet; letter; alphabet; graphemea character representing an initial consonant (e.g. 明 representing m)
字母 (phiên âm pinyin: zì mǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chữ cái". 字母 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 拉丁字母 (chữ La Tinh)
Câu ví dụ
拉丁字母
Phân tích từng chữ
字zìchữ
母—
Câu hỏi thường gặp
字母 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
字母 có nghĩa là "chữ cái", thuộc loại danh từ.
字母 đọc như thế nào?
字母 phiên âm pinyin là "zì mǔ".
字母 thuộc HSK mấy?
字母 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 字母 như thế nào?
Ví dụ: 拉丁字母 — nghĩa là "chữ La Tinh".
Gặp lại 字母 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng