数字數字 (phồn thể)
HSK 4danh từ, tính từ

数字 nghĩa là kỹ thuật số

Pinyin
shù zì
Tiếng Anh
numeral; figure; digitquantity; amountdigital

数字 (phiên âm pinyin: shù zì) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật số". Dạng phồn thể viết là 數字. 数字 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 不要盲目追求数字。 (không nên mù quáng chạy theo số lượng.)

Câu ví dụ

不要盲目追求数字。

không nên mù quáng chạy theo số lượng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

数字 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

数字 có nghĩa là "kỹ thuật số", thuộc loại danh từ, tính từ.

数字 đọc như thế nào?

数字 phiên âm pinyin là "shù zì".

数字 thuộc HSK mấy?

数字 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 数字 như thế nào?

Ví dụ: 不要盲目追求数字。 — nghĩa là "không nên mù quáng chạy theo số lượng.".

Gặp lại 数字 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng