母亲母親 (phồn thể)

母亲 nghĩa là mẹ

Pinyin
mǔ qīn, mǔ qin
Tiếng Anh
mother

母亲 (phiên âm pinyin: mǔ qīn, mǔ qin) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mẹ". Dạng phồn thể viết là 母親. 母亲 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 祖国,我的母亲!。 (Tổ Quốc, người mẹ của tôi!)

Giải nghĩa

Người mẹ, dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Câu ví dụ

祖国,我的母亲!。

Tổ Quốc, người mẹ của tôi!

Cách dùng chi tiết

母亲 là từ dùng để chỉ người mẹ, mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn so với '妈妈'. Giống như '父亲', từ này thường xuất hiện trong các bài viết, bài phát biểu hoặc khi nói về vai trò thiêng liêng của người mẹ. Nó thể hiện sự kính trọng và tình cảm sâu sắc.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

母亲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

母亲 có nghĩa là "mẹ", thuộc loại danh từ. Người mẹ, dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

母亲 đọc như thế nào?

母亲 phiên âm pinyin là "mǔ qīn, mǔ qin".

母亲 thuộc HSK mấy?

母亲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 母亲 như thế nào?

Ví dụ: 祖国,我的母亲!。 — nghĩa là "Tổ Quốc, người mẹ của tôi!".

Gặp lại 母亲 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng