季节季節 (phồn thể)
HSK 3danh từ

季节 nghĩa là mùa

Pinyin
jì jié
Tiếng Anh
season

季节 (phiên âm pinyin: jì jié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mùa". Dạng phồn thể viết là 季節. 季节 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 严寒的季节。 (thời kỳ rét nhất.)

Câu ví dụ

严寒的季节。

thời kỳ rét nhất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

季节 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

季节 có nghĩa là "mùa", thuộc loại danh từ.

季节 đọc như thế nào?

季节 phiên âm pinyin là "jì jié".

季节 thuộc HSK mấy?

季节 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 季节 như thế nào?

Ví dụ: 严寒的季节。 — nghĩa là "thời kỳ rét nhất.".

Gặp lại 季节 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng