节目節目 (phồn thể)
HSK 3danh từ

节目 nghĩa là tiết mục

Pinyin
jié mù
Tiếng Anh
program; item (on a program); number

节目 (phiên âm pinyin: jié mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiết mục". Dạng phồn thể viết là 節目. 节目 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 今天晚会的节目很精彩。 (tiết mục buổi dạ hội hôm nay rất đặc sắc.)

Câu ví dụ

今天晚会的节目很精彩。

tiết mục buổi dạ hội hôm nay rất đặc sắc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

节目 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

节目 có nghĩa là "tiết mục", thuộc loại danh từ.

节目 đọc như thế nào?

节目 phiên âm pinyin là "jié mù".

节目 thuộc HSK mấy?

节目 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 节目 như thế nào?

Ví dụ: 今天晚会的节目很精彩。 — nghĩa là "tiết mục buổi dạ hội hôm nay rất đặc sắc.".

Gặp lại 节目 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng