季度
HSK 6danh từ

季度 nghĩa là quý, 3 tháng

Pinyin
jì dù
Tiếng Anh
quarter of a year

季度 (phiên âm pinyin: jì dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quý, 3 tháng". 季度 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这本书预定在第二季度出版。 (cuốn sách này dự định sẽ xuất bản vào quý hai.)

Câu ví dụ

这本书预定在第二季度出版。

cuốn sách này dự định sẽ xuất bản vào quý hai.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

季度 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

季度 có nghĩa là "quý, 3 tháng", thuộc loại danh từ.

季度 đọc như thế nào?

季度 phiên âm pinyin là "jì dù".

季度 thuộc HSK mấy?

季度 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 季度 như thế nào?

Ví dụ: 这本书预定在第二季度出版。 — nghĩa là "cuốn sách này dự định sẽ xuất bản vào quý hai.".

Gặp lại 季度 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng