国庆节國慶節 (phồn thể)
HSK 5danh từ riêng

国庆节 nghĩa là ngày quốc khánh

Pinyin
guó qìng jié
Tiếng Anh
Chinese National Day

国庆节 (phiên âm pinyin: guó qìng jié) là danh từ riêng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngày quốc khánh". Dạng phồn thể viết là 國慶節. 国庆节 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

国庆节 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

国庆节 có nghĩa là "ngày quốc khánh", thuộc loại danh từ riêng.

国庆节 đọc như thế nào?

国庆节 phiên âm pinyin là "guó qìng jié".

国庆节 thuộc HSK mấy?

国庆节 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 国庆节 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng