节節 (phồn thể)
HSK 4lượng từ, danh từ, động từ
节 nghĩa là đoạn, khúc, tiết
- Pinyin
- jié
- Hán-Việt
- tiết
- Tiếng Anh
- (measure word for class periods, segments, paragraphs, etc.)festival; holidaymoral integrity; chastityto economize; to save; to restrain; to control
节 (phiên âm pinyin: jié) là lượng từ, danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đoạn, khúc, tiết". Âm Hán-Việt của 节 là "tiết". Dạng phồn thể viết là 節. 节 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 高风亮节(高尚的品德和节操)。 (phẩm chất và tiết tháo cao thượng.)
Câu ví dụ
高风亮节(高尚的品德和节操)。
Câu hỏi thường gặp
节 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
节 có nghĩa là "đoạn, khúc, tiết", thuộc loại lượng từ, danh từ, động từ.
节 đọc như thế nào?
节 phiên âm pinyin là "jié", âm Hán-Việt là "tiết".
节 thuộc HSK mấy?
节 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 节 như thế nào?
Ví dụ: 高风亮节(高尚的品德和节操)。 — nghĩa là "phẩm chất và tiết tháo cao thượng.".
Gặp lại 节 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng