情节情節 (phồn thể)
HSK 6danh từ

情节 nghĩa là tình tiết, trường hợp

Pinyin
qíng jié
Tiếng Anh
plot; story; synopsisdetails; circumstancessituation

情节 (phiên âm pinyin: qíng jié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tình tiết, trường hợp". Dạng phồn thể viết là 情節. 情节 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 根据情节轻重分别处理。 (căn cứ vào tình tiết nặng nhẹ mà xử lí khác nhau.)

Câu ví dụ

根据情节轻重分别处理。

căn cứ vào tình tiết nặng nhẹ mà xử lí khác nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

情节 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

情节 có nghĩa là "tình tiết, trường hợp", thuộc loại danh từ.

情节 đọc như thế nào?

情节 phiên âm pinyin là "qíng jié".

情节 thuộc HSK mấy?

情节 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 情节 như thế nào?

Ví dụ: 根据情节轻重分别处理。 — nghĩa là "căn cứ vào tình tiết nặng nhẹ mà xử lí khác nhau.".

Gặp lại 情节 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng