淡季
淡季 (phiên âm pinyin: dàn jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trái mùa, mùa ế hàng". 淡季 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 蔬菜淡季 (rau quả trái mùa)
Câu ví dụ
蔬菜淡季
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
淡季 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
淡季 có nghĩa là "trái mùa, mùa ế hàng", thuộc loại danh từ.
淡季 đọc như thế nào?
淡季 phiên âm pinyin là "dàn jì".
淡季 thuộc HSK mấy?
淡季 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 淡季 như thế nào?
Ví dụ: 蔬菜淡季 — nghĩa là "rau quả trái mùa".
Gặp lại 淡季 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng