孤单 (phiên âm pinyin: gūdān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cô đơn". Ví dụ: 一个人住在这个陌生的城市里,她感到很孤单。 (Sống một mình ở thành phố xa lạ này, cô ấy cảm thấy rất cô đơn.)
Giải nghĩa
Cảm giác một mình, không có ai bầu bạn, dẫn đến buồn bã.
Câu ví dụ
一个人住在这个陌生的城市里,她感到很孤单。
Lưu 孤单 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
孤单 diễn tả cảm giác một mình, không có ai bầu bạn, dẫn đến sự buồn bã hoặc trống vắng. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu vắng người thân, bạn bè. Người bản ngữ thường dùng "孤单" để miêu tả tình trạng thiếu vắng sự kết nối xã hội. Ví dụ, "感到孤单" (cảm thấy cô đơn) hay "不再孤单" (không còn cô đơn nữa).
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
孤单 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
孤单 đọc như thế nào?
Đặt câu với 孤单 như thế nào?
Gặp lại 孤单 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng