孤立
孤立 (phiên âm pinyin: gū lì) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cô lập". 孤立 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个事件不是孤立的。 (việc này không phải việc không liên hệ.)
Câu ví dụ
这个事件不是孤立的。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
孤立 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
孤立 có nghĩa là "cô lập", thuộc loại tính từ, động từ.
孤立 đọc như thế nào?
孤立 phiên âm pinyin là "gū lì".
孤立 thuộc HSK mấy?
孤立 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 孤立 như thế nào?
Ví dụ: 这个事件不是孤立的。 — nghĩa là "việc này không phải việc không liên hệ.".
Gặp lại 孤立 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng