(phồn thể)
HSK 5động từ

nghĩa là hóa trang, trang phục

Pinyin
zhuāng
Hán-Việt
trang
Tiếng Anh
to put something into; to pack; to load; to installto play the part of; to pretend to be; to actoutfit; dress; clothing; costumebinding (of books)

装 (phiên âm pinyin: zhuāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hóa trang, trang phục". Âm Hán-Việt của 装 là "trang". Dạng phồn thể viết là 裝. 装 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 不懂就是不懂,不要装懂。 (không hiểu là không hiểu, đừng làm ra vẻ hiểu.)

Câu ví dụ

不懂就是不懂,不要装懂。

không hiểu là không hiểu, đừng làm ra vẻ hiểu.

Câu hỏi thường gặp

装 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

装 có nghĩa là "hóa trang, trang phục", thuộc loại động từ.

装 đọc như thế nào?

装 phiên âm pinyin là "zhuāng", âm Hán-Việt là "trang".

装 thuộc HSK mấy?

装 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 装 như thế nào?

Ví dụ: 不懂就是不懂,不要装懂。 — nghĩa là "không hiểu là không hiểu, đừng làm ra vẻ hiểu.".

Gặp lại 装 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng