HSK 2động từ, tính từ, trạng từ

nghĩa là xong

Pinyin
wán
Hán-Việt
hoàn
Tiếng Anh
to finish; to run out of; to completeto exhaust; to use upwhole; complete

完 (phiên âm pinyin: wán) là động từ, tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xong". Âm Hán-Việt của 完 là "hoàn". 完 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 鱼离开水生命就完 了。 (cá tách khỏi nước thì sự sống sẽ kết thúc.)

Câu ví dụ

鱼离开水生命就完 了。

cá tách khỏi nước thì sự sống sẽ kết thúc.

Câu hỏi thường gặp

完 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

完 có nghĩa là "xong", thuộc loại động từ, tính từ, trạng từ.

完 đọc như thế nào?

完 phiên âm pinyin là "wán", âm Hán-Việt là "hoàn".

完 thuộc HSK mấy?

完 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 完 như thế nào?

Ví dụ: 鱼离开水生命就完 了。 — nghĩa là "cá tách khỏi nước thì sự sống sẽ kết thúc.".

Gặp lại 完 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng