完成
HSK 3động từ

完成 nghĩa là hoàn thành

Pinyin
wán chéng
Tiếng Anh
to finish; to complete; to accomplish

完成 (phiên âm pinyin: wán chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoàn thành". 完成 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 论文不久就可以完成。 (luận văn không bao lâu nữa sẽ có thể hoàn thành.)

Câu ví dụ

论文不久就可以完成。

luận văn không bao lâu nữa sẽ có thể hoàn thành.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

完成 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

完成 có nghĩa là "hoàn thành", thuộc loại động từ.

完成 đọc như thế nào?

完成 phiên âm pinyin là "wán chéng".

完成 thuộc HSK mấy?

完成 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 完成 như thế nào?

Ví dụ: 论文不久就可以完成。 — nghĩa là "luận văn không bao lâu nữa sẽ có thể hoàn thành.".

Gặp lại 完成 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng