上班

上班 nghĩa là đi làm

Pinyin
shàng bān
Tiếng Anh
to go to work; to work; to be on duty; to go to class

上班 (phiên âm pinyin: shàng bān) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đi làm". 上班 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我每天早上八点去上班。 (Tôi đi làm lúc tám giờ mỗi sáng.)

Giải nghĩa

Đi làm, bắt đầu công việc.

Câu ví dụ

我每天早上八点去上班。

Tôi đi làm lúc tám giờ mỗi sáng.

Cách dùng chi tiết

上班 là một cụm động từ chỉ hành động đi làm, bắt đầu công việc. Nó là cách nói thông dụng nhất để diễn tả việc đi làm hàng ngày. Ngược lại với 上班 là 下班 (xià bān), nghĩa là tan làm. Bạn có thể hỏi ai đó "你什么时候上班?" (Nǐ shénme shíhòu shàngbān?) nghĩa là "Bạn mấy giờ đi làm?"

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

上班 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

上班 có nghĩa là "đi làm", thuộc loại cụm động-tân. Đi làm, bắt đầu công việc.

上班 đọc như thế nào?

上班 phiên âm pinyin là "shàng bān".

上班 thuộc HSK mấy?

上班 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 上班 như thế nào?

Ví dụ: 我每天早上八点去上班。 — nghĩa là "Tôi đi làm lúc tám giờ mỗi sáng.".

Gặp lại 上班 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng