完美
HSK 5tính từ

完美 nghĩa là hoàn hảo

Pinyin
wán měi
Tiếng Anh
perfect; consummate

完美 (phiên âm pinyin: wán měi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoàn hảo". 完美 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 完美无疵。 (tốt đẹp hoàn toàn không chút tỳ vết.)

Câu ví dụ

完美无疵。

tốt đẹp hoàn toàn không chút tỳ vết.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

完美 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

完美 có nghĩa là "hoàn hảo", thuộc loại tính từ.

完美 đọc như thế nào?

完美 phiên âm pinyin là "wán měi".

完美 thuộc HSK mấy?

完美 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 完美 như thế nào?

Ví dụ: 完美无疵。 — nghĩa là "tốt đẹp hoàn toàn không chút tỳ vết.".

Gặp lại 完美 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng