两 (phiên âm pinyin: liǎng) là số từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hai". Âm Hán-Việt của 两 là "lượng, lưỡng". Dạng phồn thể viết là 兩. 两 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我跟你说两句话。 (tôi nói với anh một vài câu.)
Giải nghĩa
Số hai, dùng trước lượng từ.
Câu ví dụ
我跟你说两句话。
Cách dùng chi tiết
两 (liǎng) là một cách nói khác của số hai, thường dùng trước các lượng từ như 个, 本, 只, etc. Nó khác với 二 (èr) ở chỗ 二 thường dùng để đếm hoặc trong các số thứ tự. Khi nói về số lượng hai của một vật gì đó, chúng ta dùng 两. Ví dụ, hai người là 两个人 (liǎng ge rén), hai cuốn sách là 两本书 (liǎng běn shū).
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
两 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
两 có nghĩa là "hai", thuộc loại số từ, danh từ. Số hai, dùng trước lượng từ.
两 đọc như thế nào?
两 phiên âm pinyin là "liǎng", âm Hán-Việt là "lượng, lưỡng".
两 thuộc HSK mấy?
两 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 两 như thế nào?
Ví dụ: 我跟你说两句话。 — nghĩa là "tôi nói với anh một vài câu.".
Gặp lại 两 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng