丈夫 (phiên âm pinyin: zhàng fu, zhàng fū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chồng". 丈夫 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我的丈夫是一名医生,工作非常忙碌。 (Chồng tôi là một bác sĩ, công việc rất bận rộn.)
Giải nghĩa
Người đàn ông đã kết hôn với một người phụ nữ.
Câu ví dụ
我的丈夫是一名医生,工作非常忙碌。
Cách dùng chi tiết
丈夫 là từ dùng để chỉ người chồng, mang tính trang trọng và lịch sự hơn so với 老公 (lǎogōng). Người bản ngữ thường dùng 丈夫 khi nói về chồng mình trong các bối cảnh chính thức hoặc khi giới thiệu với người lớn tuổi. Một cụm từ hay gặp là 夫妻 (fūqī) nghĩa là vợ chồng.
Phân tích từng chữ
丈—
夫—
Câu hỏi thường gặp
丈夫 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
丈夫 có nghĩa là "chồng", thuộc loại danh từ. Người đàn ông đã kết hôn với một người phụ nữ.
丈夫 đọc như thế nào?
丈夫 phiên âm pinyin là "zhàng fu, zhàng fū".
丈夫 thuộc HSK mấy?
丈夫 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 丈夫 như thế nào?
Ví dụ: 我的丈夫是一名医生,工作非常忙碌。 — nghĩa là "Chồng tôi là một bác sĩ, công việc rất bận rộn.".
Gặp lại 丈夫 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng