实习生

实习生 nghĩa là Thực tập sinh

Pinyin
shíxí shēng

实习生 (phiên âm pinyin: shíxí shēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thực tập sinh". Ví dụ: 这位实习生在公司里学习了很多宝贵的实践经验。 (Thực tập sinh này đã học được rất nhiều kinh nghiệm thực tế quý báu tại công ty.)

Giải nghĩa

Người đang thực tập để học hỏi kinh nghiệm thực tế tại một tổ chức.

Câu ví dụ

这位实习生在公司里学习了很多宝贵的实践经验。

Thực tập sinh này đã học được rất nhiều kinh nghiệm thực tế quý báu tại công ty.

Cách dùng chi tiết

实习生 là người đang trong giai đoạn thực tập, học hỏi kinh nghiệm thực tế tại một cơ quan, công ty hoặc tổ chức. Họ thường là sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp. Cụm từ phổ biến là "当实习生" (làm thực tập sinh) hoặc "实习生项目" (chương trình thực tập sinh).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

见习生

Câu hỏi thường gặp

实习生 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

实习生 có nghĩa là "Thực tập sinh", thuộc loại danh từ. Người đang thực tập để học hỏi kinh nghiệm thực tế tại một tổ chức.

实习生 đọc như thế nào?

实习生 phiên âm pinyin là "shíxí shēng".

Đặt câu với 实习生 như thế nào?

Ví dụ: 这位实习生在公司里学习了很多宝贵的实践经验。 — nghĩa là "Thực tập sinh này đã học được rất nhiều kinh nghiệm thực tế quý báu tại công ty.".

Gặp lại 实习生 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng