实行實行 (phồn thể)
HSK 6động từ

实行 nghĩa là thực hiện

Pinyin
shí xíng
Tiếng Anh
to put into practiceto put into effectto carry out; to practise; to implement

实行 (phiên âm pinyin: shí xíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thực hiện". Dạng phồn thể viết là 實行. 实行 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

实行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

实行 có nghĩa là "thực hiện", thuộc loại động từ.

实行 đọc như thế nào?

实行 phiên âm pinyin là "shí xíng".

实行 thuộc HSK mấy?

实行 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 实行 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng