审计师

审计师 nghĩa là Kiểm toán viên

Pinyin
shěnjìshī

审计师 (phiên âm pinyin: shěnjìshī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Kiểm toán viên". Ví dụ: 这家公司聘请了一位经验丰富的审计师。 (Công ty này đã thuê một kiểm toán viên giàu kinh nghiệm.)

Giải nghĩa

Người chuyên kiểm tra và đánh giá tài chính, kế toán.

Câu ví dụ

这家公司聘请了一位经验丰富的审计师。

Công ty này đã thuê một kiểm toán viên giàu kinh nghiệm.

Cách dùng chi tiết

审计师 là danh từ chỉ người có chuyên môn kiểm tra và đánh giá sổ sách kế toán, tài chính của một tổ chức. Họ đảm bảo tính chính xác và tuân thủ pháp luật. Cụm từ phổ biến là "注册审计师" (kiểm toán viên hành nghề) hoặc "外部审计师" (kiểm toán viên độc lập).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

会计师

Câu hỏi thường gặp

审计师 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

审计师 có nghĩa là "Kiểm toán viên", thuộc loại danh từ. Người chuyên kiểm tra và đánh giá tài chính, kế toán.

审计师 đọc như thế nào?

审计师 phiên âm pinyin là "shěnjìshī".

Đặt câu với 审计师 như thế nào?

Ví dụ: 这家公司聘请了一位经验丰富的审计师。 — nghĩa là "Công ty này đã thuê một kiểm toán viên giàu kinh nghiệm.".

Gặp lại 审计师 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng