客厅 (phiên âm pinyin: kè tīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phòng khách". Dạng phồn thể viết là 客廳. 客厅 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我们一家人经常在客厅里聊天。 (Cả gia đình chúng tôi thường xuyên trò chuyện trong phòng khách.)
Giải nghĩa
Phòng chính trong nhà dùng để tiếp khách và sinh hoạt chung.
Câu ví dụ
我们一家人经常在客厅里聊天。
Cách dùng chi tiết
客厅 là danh từ chỉ phòng khách, là không gian chung trong nhà để tiếp khách hoặc sinh hoạt gia đình. Người bản ngữ dùng客厅 để chỉ nơi mọi người tụ tập, xem tivi, nói chuyện. Nó thường đi kèm với các đồ vật như 沙发 (sofa), 电视 (tivi), 茶几 (bàn trà). Ví dụ: "客厅很宽敞" (Phòng khách rất rộng rãi).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
客厅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
客厅 đọc như thế nào?
客厅 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 客厅 như thế nào?
Gặp lại 客厅 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng