好客
HSK 5tính từ

好客 nghĩa là hiếu khách

Pinyin
hào kè
Tiếng Anh
hospitable, sociable

好客 (phiên âm pinyin: hào kè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiếu khách". 好客 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 好客的主人。 (người chủ mến khách)

Câu ví dụ

好客的主人。

người chủ mến khách

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

好客 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

好客 có nghĩa là "hiếu khách", thuộc loại tính từ.

好客 đọc như thế nào?

好客 phiên âm pinyin là "hào kè".

好客 thuộc HSK mấy?

好客 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 好客 như thế nào?

Ví dụ: 好客的主人。 — nghĩa là "người chủ mến khách".

Gặp lại 好客 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng