顾客 (phiên âm pinyin: gù kè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khách hàng". Dạng phồn thể viết là 顧客. 顾客 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 顾客至上 (khách hàng là thượng đế)
Giải nghĩa
Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.
Câu ví dụ
顾客至上
Lưu 顾客 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
顾客 là danh từ chỉ người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ. Đây là từ dùng rất phổ biến trong môi trường kinh doanh, bán lẻ. Nó tương đương với từ 'khách hàng' trong tiếng Việt. Bạn cũng có thể nghe thấy từ '客人' (kè rén) cũng có nghĩa tương tự, nhưng '顾客' thường mang tính chuyên nghiệp hơn trong ngữ cảnh thương mại.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
顾客 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
顾客 đọc như thế nào?
顾客 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 顾客 như thế nào?
Gặp lại 顾客 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng