客观客觀 (phồn thể)
客观 (phiên âm pinyin: kè guān) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khách quan". Dạng phồn thể viết là 客觀. 客观 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他看问题比较客观。 (anh ấy xem xét vấn đề tương đối khách quan.)
Câu ví dụ
他看问题比较客观。
Phân tích từng chữ
客—
观—
Câu hỏi thường gặp
客观 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
客观 có nghĩa là "khách quan", thuộc loại danh từ, tính từ.
客观 đọc như thế nào?
客观 phiên âm pinyin là "kè guān".
客观 thuộc HSK mấy?
客观 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 客观 như thế nào?
Ví dụ: 他看问题比较客观。 — nghĩa là "anh ấy xem xét vấn đề tương đối khách quan.".
Gặp lại 客观 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng