宣誓

宣誓 nghĩa là lời thề

Pinyin
xuān shì
Tiếng Anh
take/swear an oath; vow

宣誓 (phiên âm pinyin: xuān shì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lời thề". 宣誓 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 举手宣誓。 (giơ tay tuyên thệ)

Câu ví dụ

举手宣誓。

giơ tay tuyên thệ

Lưu 宣誓 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

宣—
誓—

Câu hỏi thường gặp

宣誓 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

宣誓 có nghĩa là "lời thề".

宣誓 đọc như thế nào?

宣誓 phiên âm pinyin là "xuān shì".

宣誓 thuộc HSK mấy?

宣誓 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 宣誓 như thế nào?

Ví dụ: 举手宣誓。 — nghĩa là "giơ tay tuyên thệ".

Gặp lại 宣誓 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng