发誓發誓 (phồn thể)
HSK 6cụm động-tân

发誓 nghĩa là thề

Pinyin
fā shì
Tiếng Anh
to vow; to pledge; to swear

发誓 (phiên âm pinyin: fā shì) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thề". Dạng phồn thể viết là 發誓. 发誓 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 发誓要为烈士报仇。 (thề phải trả thù cho các liệt sĩ.)

Câu ví dụ

发誓要为烈士报仇。

thề phải trả thù cho các liệt sĩ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

发誓 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

发誓 có nghĩa là "thề", thuộc loại cụm động-tân.

发誓 đọc như thế nào?

发誓 phiên âm pinyin là "fā shì".

发誓 thuộc HSK mấy?

发誓 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 发誓 như thế nào?

Ví dụ: 发誓要为烈士报仇。 — nghĩa là "thề phải trả thù cho các liệt sĩ.".

Gặp lại 发誓 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng