宣扬宣揚 (phồn thể)
HSK 6động từ

宣扬 nghĩa là tuyên dương

Pinyin
xuān yáng
Tiếng Anh
to advertise; to advocate; to publicize; to propagate

宣扬 (phiên âm pinyin: xuān yáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuyên dương". Dạng phồn thể viết là 宣揚. 宣扬 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 宣扬好人好事。 (tuyên dương người tốt việc tốt.)

Câu ví dụ

宣扬好人好事。

tuyên dương người tốt việc tốt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

宣扬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

宣扬 có nghĩa là "tuyên dương", thuộc loại động từ.

宣扬 đọc như thế nào?

宣扬 phiên âm pinyin là "xuān yáng".

宣扬 thuộc HSK mấy?

宣扬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 宣扬 như thế nào?

Ví dụ: 宣扬好人好事。 — nghĩa là "tuyên dương người tốt việc tốt.".

Gặp lại 宣扬 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng