宣传宣傳 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

宣传 nghĩa là tuyên truyền

Pinyin
xuān chuán
Tiếng Anh
propagandato promote; to disseminate; to give publicity to

宣传 (phiên âm pinyin: xuān chuán) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuyên truyền". Dạng phồn thể viết là 宣傳. 宣传 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 宣传共产主义。 (tuyên truyền chủ nghĩa Cộng sản)

Câu ví dụ

宣传共产主义。

tuyên truyền chủ nghĩa Cộng sản

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

宣传 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

宣传 có nghĩa là "tuyên truyền", thuộc loại danh từ, động từ.

宣传 đọc như thế nào?

宣传 phiên âm pinyin là "xuān chuán".

宣传 thuộc HSK mấy?

宣传 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 宣传 như thế nào?

Ví dụ: 宣传共产主义。 — nghĩa là "tuyên truyền chủ nghĩa Cộng sản".

Gặp lại 宣传 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng