nghĩa là giết, mổ, làm thịt

Pinyin
zǎi
Hán-Việt
tế; tể
Tiếng Anh
slaughterovercharge; fleecegovernminister; prefect; etc

宰 (phiên âm pinyin: zǎi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giết, mổ, làm thịt". Âm Hán-Việt của 宰 là "tế; tể". 宰 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 杀猪宰羊 (giết lợn mổ dê)

Câu ví dụ

杀猪宰羊

giết lợn mổ dê

Câu hỏi thường gặp

宰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

宰 có nghĩa là "giết, mổ, làm thịt".

宰 đọc như thế nào?

宰 phiên âm pinyin là "zǎi", âm Hán-Việt là "tế; tể".

宰 thuộc HSK mấy?

宰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 宰 như thế nào?

Ví dụ: 杀猪宰羊 — nghĩa là "giết lợn mổ dê".

Gặp lại 宰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng