羞耻羞恥 (phồn thể)
羞耻 (phiên âm pinyin: xiū chǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xấu hổ". Dạng phồn thể viết là 羞恥. 羞耻 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不知羞耻。 (không biết nhục nhã)
Câu ví dụ
不知羞耻。
Phân tích từng chữ
羞—
耻—
Câu hỏi thường gặp
羞耻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
羞耻 có nghĩa là "xấu hổ", thuộc loại danh từ.
羞耻 đọc như thế nào?
羞耻 phiên âm pinyin là "xiū chǐ".
羞耻 thuộc HSK mấy?
羞耻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 羞耻 như thế nào?
Ví dụ: 不知羞耻。 — nghĩa là "không biết nhục nhã".
Gặp lại 羞耻 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng