富裕
HSK 6tính từ

富裕 nghĩa là giàu có

Pinyin
fù yù
Tiếng Anh
well-to-do; well-off; prosperous

富裕 (phiên âm pinyin: fù yù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giàu có". 富裕 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 农民一天天地富裕起来。 (nông dân ngày càng giàu có.)

Câu ví dụ

农民一天天地富裕起来。

nông dân ngày càng giàu có.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

富裕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

富裕 có nghĩa là "giàu có", thuộc loại tính từ.

富裕 đọc như thế nào?

富裕 phiên âm pinyin là "fù yù".

富裕 thuộc HSK mấy?

富裕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 富裕 như thế nào?

Ví dụ: 农民一天天地富裕起来。 — nghĩa là "nông dân ngày càng giàu có.".

Gặp lại 富裕 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng